hypothalamique
/i.pɔ.ta.la.mik/ giọng máy của trình duyệt
hypothalamique nghĩa là dưới đồi.
Nghĩa của hypothalamique
Tính từ
- Y học Dưới đồi.
- Syndrome hypothalamiquehội chứng dưới đồi
Dạng từ của hypothalamique
| Số nhiều | hypothalamiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypothalamic
Câu hỏi thường gặp
hypothalamique nghĩa là gì?
hypothalamique (tính từ) nghĩa là dưới đồi.
hypothalamique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypothalamique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.ta.la.mik/.