hypotension
hypotension nghĩa là Medicine cardiology chứng giảm huyết áp.
Nghĩa của hypotension
Danh từ · giống cái
- Medicine cardiology chứng giảm huyết áp.
Dạng từ của hypotension
Đi với mạo từ: une hypotension · la hypotension
| Số nhiều | hypotensions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypotension
Câu hỏi thường gặp
hypotension nghĩa là gì?
hypotension (danh từ) nghĩa là Medicine cardiology chứng giảm huyết áp.
hypotension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypotension (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.tɑ̃.sjɔ̃/.
hypotension là giống đực hay giống cái?
hypotension là danh từ giống cái (dùng với une, la).