hypotendu
/ipotɑ̃dy/ giọng máy của trình duyệt
hypotendu nghĩa là bị giảm huyết áp.
Nghĩa của hypotendu
Tính từ
- Y học Bị giảm huyết áp.
Danh từ · giống đực
- Y học Người bị giảm huyết áp.
Dạng từ của hypotendu
| Số nhiều | hypotendus |
| Giống cái | hypotendue |
| Giống cái số nhiều | hypotendues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypotendu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypotensive
Câu hỏi thường gặp
hypotendu nghĩa là gì?
hypotendu (tính từ, danh từ) nghĩa là bị giảm huyết áp.
hypotendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypotendu (giọng Pháp chuẩn): /ipotɑ̃dy/.