TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypotendu

/ipotɑ̃dy/ giọng máy của trình duyệt

hypotendu nghĩa là bị giảm huyết áp.

Nghĩa của hypotendu

Tính từ

  1. Y học Bị giảm huyết áp.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Người bị giảm huyết áp.

Dạng từ của hypotendu

Số nhiềuhypotendus
Giống cáihypotendue
Giống cái số nhiềuhypotendues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypotendu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypotensive

Câu hỏi thường gặp

hypotendu nghĩa là gì?

hypotendu (tính từ, danh từ) nghĩa là bị giảm huyết áp.

hypotendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypotendu (giọng Pháp chuẩn): /ipotɑ̃dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.