TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypogastre

danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.ɡastʁ/ giọng máy của trình duyệt

hypogastre nghĩa là hạ vị.

Nghĩa của hypogastre

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Hạ vị.

Dạng từ của hypogastre

Đi với mạo từ: un hypogastre · le hypogastre

Số nhiềuhypogastres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypogastrium

Câu hỏi thường gặp

hypogastre nghĩa là gì?

hypogastre (danh từ) nghĩa là hạ vị.

hypogastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypogastre (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.ɡastʁ/.

hypogastre là giống đực hay giống cái?

hypogastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.