TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypodermique

/i.pɔ.dɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

hypodermique nghĩa là Xem hypoderme 1.

Nghĩa của hypodermique

Tính từ

  1. xem hypoderme — Hạ bì.
    • injection hypodermique(y học) tiêm dưới da

Dạng từ của hypodermique

Số nhiềuhypodermiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypodermic

Câu hỏi thường gặp

hypodermique nghĩa là gì?

hypodermique (tính từ) nghĩa là Xem hypoderme 1.

hypodermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypodermique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.dɛʁ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.