TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypoderme

danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

hypoderme nghĩa là hạ bì, ruồi da.

Nghĩa của hypoderme

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học; giải phẫu; động vật học Hạ bì.
  2. Động vật học Ruồi da.

Dạng từ của hypoderme

Đi với mạo từ: un hypoderme · le hypoderme

Số nhiềuhypodermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypodermis; warble fly (of genus Hypoderma)

Câu hỏi thường gặp

hypoderme nghĩa là gì?

hypoderme (danh từ) nghĩa là hạ bì, ruồi da.

hypoderme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypoderme (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.dɛʁm/.

hypoderme là giống đực hay giống cái?

hypoderme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.