hypogastrique
/i.pɔ.ɡas.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
hypogastrique nghĩa là Xem hypogastre.
Nghĩa của hypogastrique
Tính từ
- xem hypogastre — Hạ vị.
- Douleur hypogastriqueđau vùng hạ vị
Dạng từ của hypogastrique
| Số nhiều | hypogastriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypogastric
Câu hỏi thường gặp
hypogastrique nghĩa là gì?
hypogastrique (tính từ) nghĩa là Xem hypogastre.
hypogastrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypogastrique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.ɡas.tʁik/.