TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperthermie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.tɛʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

hyperthermie nghĩa là sốt cao.

Nghĩa của hyperthermie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sốt cao.

Dạng từ của hyperthermie

Đi với mạo từ: une hyperthermie · la hyperthermie

Số nhiềuhyperthermies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperthermie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperthermia

Câu hỏi thường gặp

hyperthermie nghĩa là gì?

hyperthermie (danh từ) nghĩa là sốt cao.

hyperthermie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperthermie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.tɛʁ.mi/.

hyperthermie là giống đực hay giống cái?

hyperthermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.