TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypertension

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hypertension nghĩa là chứng tăng huyết áp.

Nghĩa của hypertension

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tăng huyết áp.
    • Hypertension artériellechứng tăng huyết áp động mạch

Dạng từ của hypertension

Đi với mạo từ: une hypertension · la hypertension

Số nhiềuhypertensions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypertension

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypertension

Câu hỏi thường gặp

hypertension nghĩa là gì?

hypertension (danh từ) nghĩa là chứng tăng huyết áp.

hypertension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypertension (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.tɑ̃.sjɔ̃/.

hypertension là giống đực hay giống cái?

hypertension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.