TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypersustentateur

/i.pɛʁ.sys.tɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

hypersustentateur nghĩa là tăng sức nâng.

Nghĩa của hypersustentateur

Tính từ

  1. Hàng không Tăng sức nâng.

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Thiết bị tăng sức nâng.

Dạng từ của hypersustentateur

Số nhiềuhypersustentateurs
Giống cáihypersustentatrice
Giống cái số nhiềuhypersustentatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ high-lift

Câu hỏi thường gặp

hypersustentateur nghĩa là gì?

hypersustentateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tăng sức nâng.

hypersustentateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypersustentateur (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.sys.tɑ̃.ta.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.