hyperstatique
/i.pɛʁ.sta.tik/ giọng máy của trình duyệt
hyperstatique nghĩa là siêu tĩnh.
Nghĩa của hyperstatique
Tính từ
- Cơ học Siêu tĩnh.
Dạng từ của hyperstatique
| Số nhiều | hyperstatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hyperstatic
Câu hỏi thường gặp
hyperstatique nghĩa là gì?
hyperstatique (tính từ) nghĩa là siêu tĩnh.
hyperstatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperstatique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.sta.tik/.