TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperstatique

/i.pɛʁ.sta.tik/ giọng máy của trình duyệt

hyperstatique nghĩa là siêu tĩnh.

Nghĩa của hyperstatique

Tính từ

  1. Cơ học Siêu tĩnh.

Dạng từ của hyperstatique

Số nhiềuhyperstatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hyperstatic

Câu hỏi thường gặp

hyperstatique nghĩa là gì?

hyperstatique (tính từ) nghĩa là siêu tĩnh.

hyperstatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperstatique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.sta.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.