TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypersonique

/i.pɛʁ.sɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

hypersonique nghĩa là Tốc độ bội siêu thanh.

Nghĩa của hypersonique

Tính từ

  1. Tốc độ bội siêu thanh.

Dạng từ của hypersonique

Số nhiềuhypersoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypersonic (many times greater than the speed of sound)

Câu hỏi thường gặp

hypersonique nghĩa là gì?

hypersonique (tính từ) nghĩa là Tốc độ bội siêu thanh.

hypersonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypersonique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.sɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.