TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypersomnie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.sɔm.ni/ giọng máy của trình duyệt

hypersomnie nghĩa là chứng ngủ nhiều.

Nghĩa của hypersomnie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ngủ nhiều.

Dạng từ của hypersomnie

Đi với mạo từ: une hypersomnie · la hypersomnie

Số nhiềuhypersomnies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypersomnie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypersomnia

Câu hỏi thường gặp

hypersomnie nghĩa là gì?

hypersomnie (danh từ) nghĩa là chứng ngủ nhiều.

hypersomnie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypersomnie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.sɔm.ni/.

hypersomnie là giống đực hay giống cái?

hypersomnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.