TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypersécrétion

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.se.kʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hypersécrétion nghĩa là sự tăng tiết.

Nghĩa của hypersécrétion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tăng tiết.

Dạng từ của hypersécrétion

Đi với mạo từ: une hypersécrétion · la hypersécrétion

Số nhiềuhypersécrétions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypersécrétion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypersecretion

Câu hỏi thường gặp

hypersécrétion nghĩa là gì?

hypersécrétion (danh từ) nghĩa là sự tăng tiết.

hypersécrétion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypersécrétion (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.se.kʁe.sjɔ̃/.

hypersécrétion là giống đực hay giống cái?

hypersécrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.