TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypercrinie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hypercrinie nghĩa là sự tăng tiết tố.

Nghĩa của hypercrinie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tăng tiết tố.

Dạng từ của hypercrinie

Đi với mạo từ: une hypercrinie · la hypercrinie

Số nhiềuhypercrinies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypercrinia

Câu hỏi thường gặp

hypercrinie nghĩa là gì?

hypercrinie (danh từ) nghĩa là sự tăng tiết tố.

hypercrinie là giống đực hay giống cái?

hypercrinie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.