TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypercholie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hypercholie nghĩa là chứng tăng tiết mật.

Nghĩa của hypercholie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tăng tiết mật.

Dạng từ của hypercholie

Đi với mạo từ: une hypercholie · la hypercholie

Số nhiềuhypercholies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypercholia

Câu hỏi thường gặp

hypercholie nghĩa là gì?

hypercholie (danh từ) nghĩa là chứng tăng tiết mật.

hypercholie là giống đực hay giống cái?

hypercholie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.