TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperbate

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.bat/ giọng máy của trình duyệt

hyperbate nghĩa là phép đảo chỗ.

Nghĩa của hyperbate

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Phép đảo chỗ.

Dạng từ của hyperbate

Đi với mạo từ: une hyperbate · la hyperbate

Số nhiềuhyperbates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperbaton

Câu hỏi thường gặp

hyperbate nghĩa là gì?

hyperbate (danh từ) nghĩa là phép đảo chỗ.

hyperbate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperbate (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.bat/.

hyperbate là giống đực hay giống cái?

hyperbate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.