hyperbare
/i.pɛʁ.baʁ/ giọng máy của trình duyệt
hyperbare nghĩa là bội áp.
Nghĩa của hyperbare
Tính từ
- Bội áp (suất).
Dạng từ của hyperbare
| Số nhiều | hyperbares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hyperbaric
Câu hỏi thường gặp
hyperbare nghĩa là gì?
hyperbare (tính từ) nghĩa là bội áp.
hyperbare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperbare (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.baʁ/.