TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperbare

/i.pɛʁ.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

hyperbare nghĩa là bội áp.

Nghĩa của hyperbare

Tính từ

  1. Bội áp (suất).

Dạng từ của hyperbare

Số nhiềuhyperbares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hyperbaric

Câu hỏi thường gặp

hyperbare nghĩa là gì?

hyperbare (tính từ) nghĩa là bội áp.

hyperbare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperbare (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.baʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.