TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hymnographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hymnographie nghĩa là phép soạn thánh ca.

Nghĩa của hymnographie

Danh từ · giống cái

  1. Phép soạn thánh ca.

Dạng từ của hymnographie

Đi với mạo từ: une hymnographie · la hymnographie

Số nhiềuhymnographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymnography

Câu hỏi thường gặp

hymnographie nghĩa là gì?

hymnographie (danh từ) nghĩa là phép soạn thánh ca.

hymnographie là giống đực hay giống cái?

hymnographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.