TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hymnographe

danh từ giống đực (m)
/im.nɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

hymnographe nghĩa là người soạn thánh ca.

Nghĩa của hymnographe

Danh từ · giống đực

  1. Người soạn thánh ca.

Dạng từ của hymnographe

Đi với mạo từ: un hymnographe · le hymnographe

Số nhiềuhymnographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymnograph

Câu hỏi thường gặp

hymnographe nghĩa là gì?

hymnographe (danh từ) nghĩa là người soạn thánh ca.

hymnographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hymnographe (giọng Pháp chuẩn): /im.nɔ.ɡʁaf/.

hymnographe là giống đực hay giống cái?

hymnographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.