TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hymnique

/im.nik/ giọng máy của trình duyệt

hymnique nghĩa là Xem hymne.

Nghĩa của hymnique

Tính từ

  1. xem hymne — Bài hát ca ngợi, tụng ca.

Dạng từ của hymnique

Số nhiềuhymniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hymnic

Câu hỏi thường gặp

hymnique nghĩa là gì?

hymnique (tính từ) nghĩa là Xem hymne.

hymnique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hymnique (giọng Pháp chuẩn): /im.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.