TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hymne

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/imn/ giọng máy của trình duyệt

hymne nghĩa là bài hát ca ngợi, tụng ca, thánh ca.

Nghĩa của hymne

Danh từ · giống đực

  1. Bài hát ca ngợi, tụng ca.
    • hymne nationalquốc ca
  2. Tôn giáo Thánh ca.

Dạng từ của hymne

Đi với mạo từ: un hymne · le hymne

Số nhiềuhymnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymn; anthem (especially a national anthem)

Câu hỏi thường gặp

hymne nghĩa là gì?

hymne (danh từ) nghĩa là bài hát ca ngợi, tụng ca, thánh ca.

hymne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hymne (giọng Pháp chuẩn): /imn/.

hymne là giống đực hay giống cái?

hymne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.