hymne
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/imn/ giọng máy của trình duyệt
hymne nghĩa là bài hát ca ngợi, tụng ca, thánh ca.
Nghĩa của hymne
Danh từ · giống đực
- Bài hát ca ngợi, tụng ca.
- hymne nationalquốc ca
- Tôn giáo Thánh ca.
Dạng từ của hymne
Đi với mạo từ: un hymne · le hymne
| Số nhiều | hymnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hymn; anthem (especially a national anthem)
Câu hỏi thường gặp
hymne nghĩa là gì?
hymne (danh từ) nghĩa là bài hát ca ngợi, tụng ca, thánh ca.
hymne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hymne (giọng Pháp chuẩn): /imn/.
hymne là giống đực hay giống cái?
hymne là danh từ giống đực (dùng với un, le).