TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hymnaire

danh từ giống đực (m)
/imnɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

hymnaire nghĩa là tập thánh ca.

Nghĩa của hymnaire

Danh từ · giống đực

  1. Tập thánh ca.

Dạng từ của hymnaire

Đi với mạo từ: un hymnaire · le hymnaire

Số nhiềuhymnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymnal

Câu hỏi thường gặp

hymnaire nghĩa là gì?

hymnaire (danh từ) nghĩa là tập thánh ca.

hymnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hymnaire (giọng Pháp chuẩn): /imnɛʁ/.

hymnaire là giống đực hay giống cái?

hymnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.