TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hymen

danh từ giống đực (m)
/i.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

hymen nghĩa là màng trinh, hôn nhân.

Nghĩa của hymen

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Màng trinh.
  2. Văn học Hôn nhân.
    • les fruits de l'hymencon cái

Dạng từ của hymen

Đi với mạo từ: un hymen · le hymen

Số nhiềuhymens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymen; marriage

Câu hỏi thường gặp

hymen nghĩa là gì?

hymen (danh từ) nghĩa là màng trinh, hôn nhân.

hymen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hymen (giọng Pháp chuẩn): /i.mɛn/.

hymen là giống đực hay giống cái?

hymen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.