TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hygroscopique

/i.ɡʁɔs.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt

hygroscopique nghĩa là đo độ ẩm, hút ẩm.

Nghĩa của hygroscopique

Tính từ

  1. Đo độ ẩm.
  2. Hút ẩm.

Dạng từ của hygroscopique

Số nhiềuhygroscopiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hygroscopic

Câu hỏi thường gặp

hygroscopique nghĩa là gì?

hygroscopique (tính từ) nghĩa là đo độ ẩm, hút ẩm.

hygroscopique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hygroscopique (giọng Pháp chuẩn): /i.ɡʁɔs.kɔ.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.