hygroscopique
/i.ɡʁɔs.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
hygroscopique nghĩa là đo độ ẩm, hút ẩm.
Nghĩa của hygroscopique
Tính từ
- Đo độ ẩm.
- Hút ẩm.
Dạng từ của hygroscopique
| Số nhiều | hygroscopiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hygroscopic
Câu hỏi thường gặp
hygroscopique nghĩa là gì?
hygroscopique (tính từ) nghĩa là đo độ ẩm, hút ẩm.
hygroscopique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hygroscopique (giọng Pháp chuẩn): /i.ɡʁɔs.kɔ.pik/.