TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyménium

danh từ giống đực (m)
/i.me.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

hyménium nghĩa là màng bào.

Nghĩa của hyménium

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Màng bào.

Dạng từ của hyménium

Đi với mạo từ: un hyménium · le hyménium

Số nhiềuhyméniums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymenium

Câu hỏi thường gặp

hyménium nghĩa là gì?

hyménium (danh từ) nghĩa là màng bào.

hyménium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyménium (giọng Pháp chuẩn): /i.me.njɔm/.

hyménium là giống đực hay giống cái?

hyménium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.