TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyménoptère

danh từ giống đực (m)
/i.me.nɔp.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

hyménoptère nghĩa là sâu bọ cánh màng, bộ cánh màng, cánh màng.

Nghĩa của hyménoptère

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sâu bọ cánh màng.
  2. Số nhiều Bộ cánh màng.

Tính từ

  1. Động vật học (có) cánh màng.
    • Insecte hyménoptèresâu bọ cánh màng

Dạng từ của hyménoptère

Đi với mạo từ: un hyménoptère · le hyménoptère

Số nhiềuhyménoptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymenopteran

Câu hỏi thường gặp

hyménoptère nghĩa là gì?

hyménoptère (danh từ, tính từ) nghĩa là sâu bọ cánh màng, bộ cánh màng, cánh màng.

hyménoptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyménoptère (giọng Pháp chuẩn): /i.me.nɔp.tɛʁ/.

hyménoptère là giống đực hay giống cái?

hyménoptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.