TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrotaxie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hydrotaxie nghĩa là tính theo nước.

Nghĩa của hydrotaxie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Tính theo nước.

Dạng từ của hydrotaxie

Đi với mạo từ: une hydrotaxie · la hydrotaxie

Số nhiềuhydrotaxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrotaxis

Câu hỏi thường gặp

hydrotaxie nghĩa là gì?

hydrotaxie (danh từ) nghĩa là tính theo nước.

hydrotaxie là giống đực hay giống cái?

hydrotaxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.