TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrostatique

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔs.ta.tik/ giọng máy của trình duyệt

hydrostatique nghĩa là thủy tĩnh học.

Nghĩa của hydrostatique

Danh từ · giống cái

  1. Thủy tĩnh học.

Dạng từ của hydrostatique

Đi với mạo từ: une hydrostatique · la hydrostatique

Số nhiềuhydrostatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydrostatic
  • Danh từ hydrostatics

Câu hỏi thường gặp

hydrostatique nghĩa là gì?

hydrostatique (danh từ) nghĩa là thủy tĩnh học.

hydrostatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrostatique (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔs.ta.tik/.

hydrostatique là giống đực hay giống cái?

hydrostatique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.