TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrosoluble

/idʁɔsɔlybl/ giọng máy của trình duyệt

hydrosoluble nghĩa là hòa tan trong nước.

Nghĩa của hydrosoluble

Tính từ

  1. Hòa tan trong nước.

Dạng từ của hydrosoluble

Số nhiềuhydrosolubles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydrosoluble

Câu hỏi thường gặp

hydrosoluble nghĩa là gì?

hydrosoluble (tính từ) nghĩa là hòa tan trong nước.

hydrosoluble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrosoluble (giọng Pháp chuẩn): /idʁɔsɔlybl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.