TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydroquinone

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.ki.nɔn/ giọng máy của trình duyệt

hydroquinone nghĩa là hiđroquinon.

Nghĩa của hydroquinone

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Hiđroquinon.

Dạng từ của hydroquinone

Đi với mạo từ: une hydroquinone · la hydroquinone

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydroquinone

Câu hỏi thường gặp

hydroquinone nghĩa là gì?

hydroquinone (danh từ) nghĩa là hiđroquinon.

hydroquinone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydroquinone (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.ki.nɔn/.

hydroquinone là giống đực hay giống cái?

hydroquinone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.