TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrosilicate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

hydrosilicate nghĩa là hiđrosicicat, silicat ngậm nước.

Nghĩa của hydrosilicate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Hiđrosicicat, silicat ngậm nước.

Dạng từ của hydrosilicate

Đi với mạo từ: un hydrosilicate · le hydrosilicate

Số nhiềuhydrosilicates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrosilicate

Câu hỏi thường gặp

hydrosilicate nghĩa là gì?

hydrosilicate (danh từ) nghĩa là hiđrosicicat, silicat ngậm nước.

hydrosilicate là giống đực hay giống cái?

hydrosilicate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.