TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrophile

/i.dʁɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

hydrophile nghĩa là ưa thích, hút nước.

Nghĩa của hydrophile

Tính từ

  1. Ưa thích; hút nước.
    • Coton hydrophilebông hút nước

Dạng từ của hydrophile

Số nhiềuhydrophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ absorbant; hydrophilic
  • Danh từ hydrophilid

Câu hỏi thường gặp

hydrophile nghĩa là gì?

hydrophile (tính từ) nghĩa là ưa thích, hút nước.

hydrophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrophile (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.