TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydronéphrose

danh từ giống cái (f)
/idʁɔnefʁoz/ giọng máy của trình duyệt

hydronéphrose nghĩa là chứng thận ứ nước.

Nghĩa của hydronéphrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng thận ứ nước.

Dạng từ của hydronéphrose

Đi với mạo từ: une hydronéphrose · la hydronéphrose

Số nhiềuhydronéphroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydronephrosis

Câu hỏi thường gặp

hydronéphrose nghĩa là gì?

hydronéphrose (danh từ) nghĩa là chứng thận ứ nước.

hydronéphrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydronéphrose (giọng Pháp chuẩn): /idʁɔnefʁoz/.

hydronéphrose là giống đực hay giống cái?

hydronéphrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.