TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydronymie

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.ni.mi/ giọng máy của trình duyệt

hydronymie nghĩa là khoa tên sông.

Nghĩa của hydronymie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa tên sông.

Dạng từ của hydronymie

Đi với mạo từ: une hydronymie · la hydronymie

Số nhiềuhydronymies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydronymy

Câu hỏi thường gặp

hydronymie nghĩa là gì?

hydronymie (danh từ) nghĩa là khoa tên sông.

hydronymie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydronymie (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.ni.mi/.

hydronymie là giống đực hay giống cái?

hydronymie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.