hydrométrique
/idʁɔmetʁik/ giọng máy của trình duyệt
hydrométrique nghĩa là Xem hydrométrie.
Nghĩa của hydrométrique
Tính từ
- xem hydrométrie — Thủy học.
Dạng từ của hydrométrique
| Số nhiều | hydrométriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hydrometric
Câu hỏi thường gặp
hydrométrique nghĩa là gì?
hydrométrique (tính từ) nghĩa là Xem hydrométrie.
hydrométrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hydrométrique (giọng Pháp chuẩn): /idʁɔmetʁik/.