TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrophobe

/i.dʁɔ.fɔb/ giọng máy của trình duyệt

hydrophobe nghĩa là kỵ nước, sợ nước, người sợ nước.

Nghĩa của hydrophobe

Tính từ

  1. Kỵ nước.
  2. Y học Sợ nước.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người sợ nước.

Dạng từ của hydrophobe

Số nhiềuhydrophobes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydrophobic (lacking an affinity for water)
  • Danh từ hydrophobe

Câu hỏi thường gặp

hydrophobe nghĩa là gì?

hydrophobe (tính từ, danh từ) nghĩa là kỵ nước, sợ nước, người sợ nước.

hydrophobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrophobe (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.fɔb/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.