TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydropéricarde

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

hydropéricarde nghĩa là Chứng tràn dịch màng ngoài tim.

Nghĩa của hydropéricarde

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng tràn dịch màng ngoài tim.

Dạng từ của hydropéricarde

Đi với mạo từ: un hydropéricarde · le hydropéricarde

Số nhiềuhydropéricardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydropericardium

Câu hỏi thường gặp

hydropéricarde nghĩa là gì?

hydropéricarde (danh từ) nghĩa là Chứng tràn dịch màng ngoài tim.

hydropéricarde là giống đực hay giống cái?

hydropéricarde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.