TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydromètre

danh từ giống đực (m)
/i.dʁɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

hydromètre nghĩa là thủy kế.

Nghĩa của hydromètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Thủy kế.

Dạng từ của hydromètre

Đi với mạo từ: un hydromètre · le hydromètre

Số nhiềuhydromètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrometer; water measurer

Câu hỏi thường gặp

hydromètre nghĩa là gì?

hydromètre (danh từ) nghĩa là thủy kế.

hydromètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydromètre (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.mɛtʁ/.

hydromètre là giống đực hay giống cái?

hydromètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.