TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydromécanique

/i.dʁɔ.me.ka.nik/ giọng máy của trình duyệt

hydromécanique nghĩa là thủy cơ, chạy bằng sức nước.

Nghĩa của hydromécanique

Tính từ

  1. Kỹ thuật Thủy cơ, chạy bằng sức nước.

Dạng từ của hydromécanique

Số nhiềuhydromécaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydromechanic

Câu hỏi thường gặp

hydromécanique nghĩa là gì?

hydromécanique (tính từ) nghĩa là thủy cơ, chạy bằng sức nước.

hydromécanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydromécanique (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.me.ka.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.