TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrominéral

/i.dʁɔ.mi.ne.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

hydrominéral nghĩa là Thuộc nước khoáng.

Nghĩa của hydrominéral

Tính từ

  1. Thuộc nước khoáng.

Dạng từ của hydrominéral

Số nhiềuhydrominéraux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydromineral

Câu hỏi thường gặp

hydrominéral nghĩa là gì?

hydrominéral (tính từ) nghĩa là Thuộc nước khoáng.

hydrominéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrominéral (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.mi.ne.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.