TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrographie

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

hydrographie nghĩa là mạng thủy văn.

Nghĩa của hydrographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa địa lý thủy văn.
  2. Mạng thủy văn (của một vùng).

Dạng từ của hydrographie

Đi với mạo từ: une hydrographie · la hydrographie

Số nhiềuhydrographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrography

Câu hỏi thường gặp

hydrographie nghĩa là gì?

hydrographie (danh từ) nghĩa là mạng thủy văn.

hydrographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrographie (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.ɡʁa.fi/.

hydrographie là giống đực hay giống cái?

hydrographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.