TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrogène

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.dʁɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

hydrogène nghĩa là hiđro.

Nghĩa của hydrogène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Hiđro.
    • bombe à hydrogènebom H, bom khinh khí

Dạng từ của hydrogène

Đi với mạo từ: un hydrogène · le hydrogène

Số nhiềuhydrogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrogen

Câu hỏi thường gặp

hydrogène nghĩa là gì?

hydrogène (danh từ) nghĩa là hiđro.

hydrogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrogène (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.ʒɛn/.

hydrogène là giống đực hay giống cái?

hydrogène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.