TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrogénation

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.ʒe.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hydrogénation nghĩa là sự hiđro hóa.

Nghĩa của hydrogénation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự hiđro hóa.

Dạng từ của hydrogénation

Đi với mạo từ: une hydrogénation · la hydrogénation

Số nhiềuhydrogénations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrogenation

Câu hỏi thường gặp

hydrogénation nghĩa là gì?

hydrogénation (danh từ) nghĩa là sự hiđro hóa.

hydrogénation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrogénation (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.ʒe.na.sjɔ̃/.

hydrogénation là giống đực hay giống cái?

hydrogénation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.