hydrofuge
/i.dʁɔ.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt
hydrofuge nghĩa là chống ẩm, phòng ướt, chất chống ẩm, chất phòng ướt.
Nghĩa của hydrofuge
Tính từ
- Chống ẩm, phòng ướt.
Danh từ · giống đực
- Chất chống ẩm, chất phòng ướt.
Dạng từ của hydrofuge
| Số nhiều | hydrofuges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ water-resistant
Câu hỏi thường gặp
hydrofuge nghĩa là gì?
hydrofuge (tính từ, danh từ) nghĩa là chống ẩm, phòng ướt, chất chống ẩm, chất phòng ướt.
hydrofuge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hydrofuge (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.fyʒ/.