TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrodynamique

danh từ giống cái (f)
/idʁodinamik/ giọng máy của trình duyệt

hydrodynamique nghĩa là khoa thủy động lực, thủy động.

Nghĩa của hydrodynamique

Danh từ · giống cái

  1. Khoa thủy động lực.

Tính từ

  1. Thủy động.

Dạng từ của hydrodynamique

Đi với mạo từ: une hydrodynamique · la hydrodynamique

Số nhiềuhydrodynamiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrodynamics
  • Tính từ hydrodynamic

Câu hỏi thường gặp

hydrodynamique nghĩa là gì?

hydrodynamique (danh từ, tính từ) nghĩa là khoa thủy động lực, thủy động.

hydrodynamique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrodynamique (giọng Pháp chuẩn): /idʁodinamik/.

hydrodynamique là giống đực hay giống cái?

hydrodynamique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.