TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrocéphale

/i.dʁɔ.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

hydrocéphale nghĩa là bị tràn dịch não.

Nghĩa của hydrocéphale

Tính từ

  1. Y học Bị tràn dịch não.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người bị tràn dịch não.

Dạng từ của hydrocéphale

Số nhiềuhydrocéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydrocephalic

Câu hỏi thường gặp

hydrocéphale nghĩa là gì?

hydrocéphale (tính từ, danh từ) nghĩa là bị tràn dịch não.

hydrocéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrocéphale (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.se.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.