TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrocèle

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

hydrocèle nghĩa là Sự tràn dịch áo tinh.

Nghĩa của hydrocèle

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tràn dịch áo tinh.

Dạng từ của hydrocèle

Đi với mạo từ: une hydrocèle · la hydrocèle

Số nhiềuhydrocèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrocele

Câu hỏi thường gặp

hydrocèle nghĩa là gì?

hydrocèle (danh từ) nghĩa là Sự tràn dịch áo tinh.

hydrocèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrocèle (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.sɛl/.

hydrocèle là giống đực hay giống cái?

hydrocèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.