TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrocution

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hydrocution nghĩa là sự ngất do nước.

Nghĩa của hydrocution

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự ngất do nước.

Dạng từ của hydrocution

Đi với mạo từ: une hydrocution · la hydrocution

Số nhiềuhydrocutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immersion syncope

Câu hỏi thường gặp

hydrocution nghĩa là gì?

hydrocution (danh từ) nghĩa là sự ngất do nước.

hydrocution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrocution (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.ky.sjɔ̃/.

hydrocution là giống đực hay giống cái?

hydrocution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.