TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrocarbure

danh từ giống đực (m)
/i.dʁɔ.kaʁ.byʁ/ giọng máy của trình duyệt

hydrocarbure nghĩa là hiđrocacbua.

Nghĩa của hydrocarbure

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Hiđrocacbua.

Dạng từ của hydrocarbure

Đi với mạo từ: un hydrocarbure · le hydrocarbure

Số nhiềuhydrocarbures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrocarbon

Câu hỏi thường gặp

hydrocarbure nghĩa là gì?

hydrocarbure (danh từ) nghĩa là hiđrocacbua.

hydrocarbure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrocarbure (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.kaʁ.byʁ/.

hydrocarbure là giống đực hay giống cái?

hydrocarbure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.